LoạiMua TMMua CKBán CK
AUD16.91416.98217.206
CAD16.86317.085
EUR23.88423.94424.236
GBP27.71628.045
JPY194,97195,46197,94
SGD 15.70115.74015.948
USD22.50522.52522.595
USD ( 5-20)22.495
USD (1-2)22.485
XEM 

ĐANG ONLINE:236
SỐ NGƯỜI TRUY CẬP:13067253

LÃI SUẤT


BIỂU LÃI SUẤT HUY ĐỘNG TIỀN GỬI VND
Áp dụng kể từ ngày 03/12/2015 (Kèm theo quyết định số: 1136/2015/QĐ-TGĐ ngày 02/12/2015)

Tiền gửi không kỳ hạn : 1,000%/năm

Tiền gửi có kỳ hạn :

 

1. Tiền gửi không kỳ hạn: 1,000%/năm

 

2. Tiền gửi có kỳ hạn:

 

Kỳ hạn

Trả lãi 
cuối kỳ (%/năm)

Trả lãi 
hàng tháng (%/năm)

Trả lãi
hàng quý (%/năm)

Trả lãi
 trước (%/năm)

 
 

1

tuần

1,000

 

 

 

 

2

tuần

1,000

 

 

 

 

3

tuần

1,000

 

 

 

 

1

tháng

5,400

   

5,376

 

2

tháng

5,450

5,436

 

5,399

 

3

tháng

5,450

5,423

 

5,375

 

4

tháng

5,450

5,411

 

5,351

 

5

tháng

5,400

5,352

 

5,281

 

6

tháng

6,550

6,453

6,487

6,333

 

7

tháng

6,450

6,343

 

6,211

 

8

tháng

6,450

6,326

 

6,179

 

9

tháng

6,550

6,402

6,436

6,234

 

10

tháng

6,550

6,385

 

6,202

 

11

tháng

6,550

6,368

 

6,170

 

12

tháng

7,200

6,973

7,013

6,716

 

13

tháng

7,300

7,043

 

6,762

 

15

tháng

7,200

6,914

6,954

6,606

 

18

tháng

7,200

6,857

6,896

6,498

 

24

tháng

7,300

6,830

6,869

6,367

 

36

tháng

7,300

6,616

6,652

5,986

 

48

tháng

7,300

6,419

6,453

5,648

 

60

tháng

7,300

6,236

6,269

5,346



HÌNH ẢNH

CBBank

BANNER QUẢNG CÁO