LoạiMua TMMua CKBán CK
AUD16.74116.80917.029
CAD17.25617.481
EUR26.61526.68127.002
GBP29.82230.173
JPY203,50204,01206,58
SGD 16.65016.70016.921
USD23.03023.03023.100
USD ( 5-20)23.010
USD (1-2)22.990
XEM 

ĐANG ONLINE:74
SỐ NGƯỜI TRUY CẬP:14013363

LÃI SUẤT


BIỂU LÃI SUẤT HUY ĐỘNG TIỀN GỬI VND
Áp dụng kể từ ngày 01/01/2018  

 

1. Tiền gửi không kỳ hạn: 1,000%/năm

 

2. Tiền gửi có kỳ hạn:

 

Kỳ hạn

Trả lãi 
cuối kỳ (%/năm)

Trả lãi 
hàng tháng (%/năm)

Trả lãi
hàng quý (%/năm)

Trả lãi
trước (%/năm)

 
 

1

tuần

1,000

 

 

 

 

2

tuần

1,000

 

 

 

 

3

tuần

1,000

 

 

 

 

1

tháng

5,400

 

 

5,376

 

2

tháng

5,450

5,436

 

5,399

 

3

tháng

5,450

5,423

 

5,375

 

4

tháng

5,450

5,411

 

5,351

 

5

tháng

5,400

5,352

 

5,281

 

6

tháng

6,550

6,453

6,487

6,333

 

7

tháng

6,450

6,343

 

6,211

 

8

tháng

6,450

6,326

 

6,179

 

9

tháng

6,550

6,402

6,436

6,234

 

10

tháng

6,550

6,385

 

6,202

 

11

tháng

6,550

6,368

 

6,170

 

12

tháng

7,790

7,523

7,570

7,225

 

13

tháng

7,600

7,322

 

7,018

 

15

tháng

7,600

7,279

7,323

6,937

 

18

tháng

7,600

7,215

7,259

6,819

 

24

tháng

7,600

7,092

7,134

6,594

 

36

tháng

7,600

6,863

6,902

6,186

 

48

tháng

7,600

6,651

6,688

5,826

 

60

tháng

7,600

6,456

6,491

5,505

 

 

 

 



HÌNH ẢNH

CBBank

BANNER QUẢNG CÁO