LoạiMua TMMua CKBán CK
AUD15.53815.60015.845
CAD17.43117.681
EUR25.34725.41125.750
GBP29.03029.411
JPY212,34212,87215,81
SGD 16.74816.79817.041
USD23.12023.14023.260
USD ( 5-20)22.510
USD (1-2)22.490
XEM 

ĐANG ONLINE:65
SỐ NGƯỜI TRUY CẬP:15087325

CÁC HOẠT ĐỘNG


Hướng dẫn Khách hàng lưu ý khi giao dịch tại máy ATM