LoạiMua TMMua CKBán CK
AUD15.06715.12815.389
CAD17.20217.457
EUR25.30825.37225.722
GBP29.76130.163
JPY210,40210,93213,93
SGD 16.48716.53616.783
USD23.15023.17023.300
USD ( 5-20)22.570
USD (1-2)22.560
XEM 

ĐANG ONLINE:32
SỐ NGƯỜI TRUY CẬP:15481464

CÁC HOẠT ĐỘNG


Hướng dẫn Khách hàng lưu ý khi giao dịch tại máy ATM