LoạiMua TMMua CKBán CK
AUD15.85515.91816.168
CAD17.48417.735
EUR25.66125.72626.069
GBP31.06631.470
JPY209,58210,11213,02
SGD 16.96517.01617.262
USD23.09023.11023.230
USD ( 5-20)22.49023.11023.230
USD (1-2)22.48023.11023.230
XEM 

ĐANG ONLINE:218
SỐ NGƯỜI TRUY CẬP:15308681

CÁC HOẠT ĐỘNG


Hướng dẫn Khách hàng lưu ý khi giao dịch tại máy ATM