LoạiMua TMMua CKBán CK
AUD16.24616.31216.566
CAD17.71017.963
EUR25.92725.99226.338
GBP28.96429.343
JPY241,03214,57217,52
SGD 16.95417.00517.250
USD23.15523.17523.295
USD ( 5-20)22.510
USD (1-2)22.480
XEM 

ĐANG ONLINE:57
SỐ NGƯỜI TRUY CẬP:14960809

Ngân Hàng Điện Tử

HÌNH ẢNH

CBBank