LoạiMua TMMua CKBán CK
AUD16.81516.92517.249
CAD17.74118.041
EUR27.59527.70628.145
GBP30.82731.309
JPY218,99220,09223,68
SGD 17.05517.16717.459
USD23.03023.05023.230
USD ( 5-20)22.66023.05023.230
USD (1-2)22.64023.05023.230
XEM 
CBBank CBBank

ĐANG ONLINE:244
SỐ NGƯỜI TRUY CẬP:16178697

Ngân Hàng Điện Tử

HÌNH ẢNH

CBBank