LoạiMua TMMua CKBán CK
AUD15.24915.31115.599
CAD16.83217.106
EUR25.46125.52525.914
GBP28.39728.830
JPY214,02214,55217,94
SGD 16.25916.30816.581
USD23.20023.23023.420
USD ( 5-20)22.80023.23023.420
USD (1-2)22.78023.23023.420
XEM 
CBBank CBBank

ĐANG ONLINE:31
SỐ NGƯỜI TRUY CẬP:15759292

Ngân Hàng Điện Tử

HÌNH ẢNH

CBBank