LoạiMua TMMua CKBán CK
AUD16.14316.20816.430
CAD17.11717.348
EUR25.71025.77526.096
GBP29.84030.203
JPY205,74206,25208,93
SGD 16.90016.95117.181
USD23.20023.20023.300
USD ( 5-20)22.640
USD (1-2)22.590
XEM 

ĐANG ONLINE:97
SỐ NGƯỜI TRUY CẬP:14652339

LÃI SUẤT


BIỂU LÃI SUẤT HUY ĐỘNG TIỀN GỬI VND
Áp dụng kể từ ngày 01/04/2019  

 

1. Tiền gửi không kỳ hạn: 1,000%/năm

 

2. Tiền gửi có kỳ hạn:

 

Kỳ hạn

Trả lãi 
cuối kỳ (%/năm)

Trả lãi 
hàng tháng (%/năm)

Trả lãi
hàng quý (%/năm)

Trả lãi
trước (%/năm)

 
 

1

tuần

1,000

 

 

 

 

2

tuần

1,000

 

 

 

 

3

tuần

1,000

 

 

 

 

1

tháng

5,400

 

 

5,376

 

2

tháng

5,450

5,436

 

5,399

 

3

tháng

5,450

5,423

 

5,375

 

4

tháng

5,450

5,411

 

5,351

 

5

tháng

5,400

5,352

 

5,281

 

6

tháng

6,550

6,453

6,487

6,333

 

7

tháng

6,450

6,343

 

6,211

 

8

tháng

6,450

6,326

 

6,179

 

9

tháng

6,550

6,402

6,436

6,234

 

10

tháng

6,550

6,385

 

6,202

 

11

tháng

6,550

6,368

 

6,170

 

12

tháng

8,200

7,903

7,956

7,575

 

13

tháng

8,200

7,878

 

7,528

 

15

tháng

   8,200

7,828

7,879

7,434

 

18

tháng

           8,200

7,755

7,805

7,299  

24

tháng

           8,400

7,790

7,840

7,192  

36

tháng

8,200

7,350

7,396

6,578

 

48

tháng

8,200

7,110

7,152

6,172

 

60

tháng

8,200

6,889

6,928

5,814

 

 

 

 



HÌNH ẢNH

CBBank

BANNER QUẢNG CÁO