LoạiMua TMMua CKBán CK
AUD16.61216.72117.281
CAD18.38218.992
EUR27.11027.21928.095
GBP31.74132.753
JPY159,83160,64166,70
SGD 18.46618.58719.203
USD25.18025.23025.450
USD ( 5-20)24.69025.23025.450
USD (1-2)23.49025.23025.450
XEM 
CBBank CBBank CBBank

ĐANG ONLINE:55
SỐ NGƯỜI TRUY CẬP:19064233

LÃI SUẤT


BIỂU LÃI SUẤT HUY ĐỘNG TIỀN GỬI VND TỐI ĐA ÁP DỤNG CHO KHCN

Áp dụng kể từ ngày 16/05/2024.
"Chính sách lãi suất huy động áp dụng cụ thể theo đặc thù từng vùng, từng đơn vị. Vui lòng liên hệ trực tiếp CN/PGD trên toàn hệ thống CB để biết thêm chi tiết"

1. Tiền gửi không kỳ hạn: 0.50%/năm

 

2. Tiền gửi có kỳ hạn:

 

Kỳ hạn

Trả lãi 
cuối kỳ (%/năm)

Trả lãi 
hàng tháng (%/năm)

Trả lãi
hàng quý (%/năm)

Trả lãi
trước (%/năm)

 

 

Dưới 1

tháng

0.500

     

 

1

tháng

3.300

   

3.291

 

2

tháng

3.300

3.295

 

3.282

 

3

tháng

3.500

3.482

 

3.462

 

4

tháng

3.500

3.477

 

3.452

 

5

tháng

3.500

3.472

 

3.442

 

6

tháng

5.000

4.941

4.961

4.870

 

7

tháng

4.950

4.884

 

4.805

 

8

tháng

4.950

4.874

 

4.786

 

9

tháng

4.950

4.864

4.884

4.767

 

10

tháng

4.950

4.855

 

4.748

 

11

tháng

4.950

4.845

 

4.730

 

12

tháng

5.150

5.030

5.052

4.896

 

13

tháng

5.400

5.259

 

5.102

 

15

tháng

5.400

5.237

5.260

5.059

 

18

tháng

5.400

5.204

5.226

4.995

 

24

tháng

5.400

5.139

5.161

4.874

 

36

tháng

5.400

5.015

5.036

4.647

 

48

tháng

5.400

4.899

4.919

4.441

 

60

tháng

5.400

4.790

4.809

4.252

 

 

 

BIỂU LÃI SUẤT HUY ĐỘNG TIỀN GỬI VND TỐI ĐA ÁP DỤNG CHO KHTC

Áp dụng kể từ ngày 16/05/2024
"Chính sách lãi suất huy động áp dụng cụ thể theo đặc thù từng vùng, từng đơn vị. Vui lòng liên hệ trực tiếp CN/PGD trên toàn hệ thống CB để biết thêm chi tiết"

 

1. Tiền gửi không kỳ hạn: 0.50%/năm

 

2. Tiền gửi có kỳ hạn:

 

Kỳ hạn

Trả lãi 
cuối kỳ (%/năm)

Trả lãi 
hàng tháng (%/năm)

Trả lãi
hàng quý (%/năm)

Trả lãi
trước (%/năm)

 

 

Dưới 1

tháng

0.500

     

 

1

tháng

3.300

   

3.291

 

2

tháng

3.300

3.295

 

3.282

 

3

tháng

3.500

3.482

 

3.462

 

4

tháng

3.500

3.477

 

3.452

 

5

tháng

3.500

3.472

 

3.442

 

6

tháng

4.900

4.847

4.866

4.779

 

7

tháng

4.850

4.790

 

4.715

 

8

tháng

4.850

4.781

 

4.696

 

9

tháng

4.850

4.771

4.790

4.678

 

10

tháng

4.850

4.762

 

4.660

 

11

tháng

4.850

4.753

 

4.642

 

12

tháng

5.050

4.927

4.947

4.798

 

13

tháng

5.300

5.157

 

5.005

 

15

tháng

5.300

5.135

5.157

4.964

 

18

tháng

5.300

5.103

5.125

4.903

 

24

tháng

5.300

5.041

5.062

4.786

 

36

tháng

5.300

4.922

4.942

4.567

 

48

tháng

5.300

4.810

4.829

4.367

 

60

tháng

5.300

4.704

4.723

4.185




 



HÌNH ẢNH

CBBank

BANNER QUẢNG CÁO